Thiết bị y tế An Sinh

Máy điện não 32 kênh Contec KT88 3200

  • Thương hiệu: Contec
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Phân loại: B
  • Nhóm: Nhóm 6

Giá: liên hệ

Mô tả

Mô tả sản phẩm:
·       Máy điện não kỹ thuật số truyền tải hoạt động điện sinh học của não thành hình ảnh có thể quan sát rõ ràng và thuận tiện. Thiết bị được chế tạo đặc biệt nên không gây thương tổn cho não và đầu bệnh nhân. Máy điện não KT88-3200 phân tích đầy đủ và chính xác các hoạt động của não.
·       Giúp lảm nổi bật lên và nhận thấy rõ từng bộ phận trên điện não đồ.
·       Giúp bác sĩ nhận ra những đặc tính không rõ ràng, lê những đặc tính thường không được nhận ra đối với các máy điện não truyền thống.
·       Bộ khuếch đại EEG kỹ thuật số thông minh và tiên tiến nhất, tích hợp cả hộp điện cực, bộ khuếch đại, bộ lọc, bộ chuyển đổi tương tự-số.
·       Đánh dấu phân đoạn các nghiệm pháp bằng màu, giúp chuẩn đoán dể dàng và chính xác.
·       Sự truyền dẫn tín hiệu kỹ thuật số làm tăng khả năng chống nhiễu.
·       Hệ thống đạo trình chuẩn 10/20 quốc tế, Các chương trình EEG có thể lựa chọn bằng phần mềm.
·       Hỗ trợ giao tiếp USB, ghp nối với máy tính Laptop thành một hệ thống EEG xách tay.
·       Có thể điều khiển bộ kích thích thành ánh sáng tự động hoặc bằng tay.
·       Biên độ và tần số của EEG có thể đo đạc được.
·       Biến thế cách ly đặc biệt và hệ thống cáp quang đảm bảo an toàn.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật máy đo điện não đồ Contec KT88-1018/2400/3200

Model sản phẩm KT 88 KT 88 – 2400 KT 88 – 3200
Số kênh 16 đạo trình điện não 19 đạo trình điện não 32 đạo trình điện não
Tốc độ lấy mẫu 100Hz/ kênh 200Hz/ kênh 200Hz/ kênh
Độ chính xác lấy mẫu 12 bit 12 bit 12 bit
Trở kháng đầu vào ≥ 10 MΩ ≥ 10 MΩ ≥ 10 MΩ
Mức độ ồn ≤ 5µV Vp-P ≤ 5µV Vp-P ≤ 5µV Vp-P
Chế độ tỷ lệ từ chối ≥ 90 dB ≥ 90 dB ≥ 90 dB
Độ phóng đại 10000 10000 10000
Bộ lọc liên tục Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số
Tốc độ hiển thị 15, 30, 60 mm/s 15, 30, 60 mm/s 15, 30, 60 mm/s
Biên độ hiển thị 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV
Tốc độ phát lại 1,2,3,10,20,40, 60 1,2,3,10,20,40, 60 1,2,3,10,20,40, 60
Tỷ lệ can thiệp từ chối ≥ 30dB ≥ 30dB ≥ 30dB
Chức năng tùy chọn Video, 2 ECG Video, 1 ECG, 1 EMG, 2 EOG, 1 leadBreath, hộ trợ chức năng giám sát mổ và điện cực sphenoidal; SPO2 Video, hộ trợ chức năng giám sát mổ và điện cực sphenoidal.