Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Apolipoprotein A1 (ApoA1)
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Apolipoprotein A1 (ApoA1)

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Apolipoprotein A1 (ApoA1) – chỉ số đánh giá chuyển hóa lipid và nguy cơ tim mạch
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Apolipoprotein A1 (ApoA1)

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Apolipoprotein A1 (ApoA1)
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Apolipoprotein A1 (ApoA1) – chỉ số đánh giá chuyển hóa lipid và nguy cơ tim mạch

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Apolipoprotein A1 (ApoA1) – chỉ số đánh giá chuyển hóa lipid và nguy cơ tim mạch

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Apolipoprotein A1 (ApoA1) là một xét nghiệm quan trọng trong đánh giá rối loạn lipid máu, nguy cơ tim mạch và các bệnh lý chuyển hóa, giúp bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Apolipoprotein A1 (ApoA1) được sử dụng để định lượng nồng độ ApoA1 trong huyết thanh. ApoA1 là thành phần chính của lipoprotein mật độ cao (HDL-C), đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển cholesterol ra khỏi tế bào và bảo vệ hệ tim mạch.

Xét nghiệm ApoA1 có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi:

  • Bệnh tim mạch vành: nồng độ ApoA1 thấp có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

  • Bệnh lý mạch máu não: giảm ApoA1 có thể thấy ở bệnh nhân nhồi máu não, đột quỵ.

  • Rối loạn lipid máu: giúp phân biệt tăng lipid máu gia đìnhtăng lipid hỗn hợp.

  • Bệnh lý di truyền: ApoA1 rất thấp trong bệnh thiếu hụt ApoA1, giảm HDL gia đình và bệnh mắt cá.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp miễn dịch đo độ đục (immunoturbidimetric method) với nguyên lý sau:

  • Kháng thể kháng ApoA1 phản ứng với ApoA1 trong mẫu thử, tạo thành phức hợp miễn dịch.

  • Phức hợp này gây hiện tượng đục trong dung dịch phản ứng.

  • Độ đục của dung dịch được đo quang phổ tại bước sóng 340 nm, tỷ lệ thuận với nồng độ ApoA1 trong mẫu thử.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Apolipoprotein A1 (ApoA1) gồm:

  • Reagent 1 (R1): Polyethylene glycol 6000, sodium chloride, đệm Tris-HCl, chất hoạt động bề mặt.

  • Reagent 2 (R2): Kháng thể kháng ApoA1 (nguồn gốc từ cừu), chất hoạt động bề mặt.

  • Calibrator (Tùy Chọn): Chứa ApoA1 và chất bảo quản, chuẩn truy xuất từ chuẩn quốc tế WHO/IFCC SP1-01.

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 25mL ×2, R2: 10mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  2. R1: 40mL ×2, R2: 16mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  3. R1: 50mL ×2, R2: 20mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  4. R1: 50mL ×4, R2: 20mL ×2, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 30 ngày nếu bảo quản đúng điều kiện.

  • Calibrator sau khi mở nắp ổn định trong 7 ngày ở 2-8°C.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Apolipoprotein A1 (ApoA1) tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh không bị tan huyết, không có lipid hoặc bị đục. Nếu không xét nghiệm ngay, bảo quản mẫu ở -20°C và rã đông nhanh trước khi sử dụng.

  • Dải tuyến tính: 0.2 g/L ~ 2.50 g/L (37°C). Nếu nồng độ ApoA1 > 2.50 g/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Sử dụng mẫu thử và thuốc thử theo tỷ lệ quy định.

    • Ủ phản ứng trong 5 phút37°C.

    • Đọc mật độ quang tại 340 nm để xác định kết quả.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng multi-point nonlinear calibration với dung dịch muối sinh lý làm điểm zero.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 0.2 g/L ~ 2.50 g/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 4%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 8%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±15%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 5 g/L, bilirubin ≤ 684 µmol/L, triglyceride ≤ 16 mmol/L, acid ascorbic ≤ 2840 µmol/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè