Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Aspartate Aminotransferase (AST)
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Aspartate Aminotransferase (AST)

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) – chỉ số đánh giá chức năng gan và tổn thương tim mạch
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Aspartate Aminotransferase (AST)

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Aspartate Aminotransferase (AST)
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) – chỉ số đánh giá chức năng gan và tổn thương tim mạch

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) – chỉ số đánh giá chức năng gan và tổn thương tim mạch

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Aspartate Aminotransferase (AST) là một xét nghiệm quan trọng trong đánh giá tổn thương gan, bệnh tim mạch và các bệnh lý khác liên quan đến chuyển hóa.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) được sử dụng để đo hoạt tính AST trong huyết thanh và huyết tương. AST là một enzyme có mặt chủ yếu trong tế bào gan, tim và cơ xương, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa amino acid.

Xét nghiệm AST có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi:

  • Bệnh gan: viêm gan cấp và mạn tính, xơ gan, nhiễm độc gan.

  • Bệnh tim mạch: nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim.

  • Bệnh lý cơ xương: tổn thương cơ, viêm cơ.

  • Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh gan và tim mạch.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp Aspartate-α-Oxoglutarate Method với nguyên lý sau:

  1. AST xúc tác phản ứng giữa L-aspartate và α-oxoglutarate, tạo thành oxaloacetate và L-glutamate.

  2. Oxaloacetate tiếp tục phản ứng với NADH và H⁺ dưới tác dụng của malate dehydrogenase (MDH), tạo thành L-malate và NAD⁺.

  3. Hoạt động của AST tỷ lệ thuận với tốc độ tiêu thụ NADH, được đo tại bước sóng 340 nm.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Aspartate Aminotransferase (AST) gồm:

  • Reagent 1 (R1): Tris-HCl (100mmol/L), NADH (0.26mmol/L), EDTA (3.5mmol/L), lactate dehydrogenase (3.0KU/L).

  • Reagent 2 (R2): Tris-HCl (100mmol/L), L-aspartate (240mmol/L), α-oxoglutarate (12mmol/L), MDH (1.0KU/L).

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 25mL ×4, R2: 25mL ×2

  2. R1: 60mL ×3, R2: 30mL ×3

  3. R1: 40mL ×3, R2: 18mL ×3

  4. R1: 40mL ×3, R2: 20mL ×3

  5. R1: 50mL ×3, R2: 25mL ×3

  6. R1: 30mL ×3, R2: 15mL ×3

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 1 tháng nếu bảo quản đúng điều kiện.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Aspartate Aminotransferase (AST) tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng heparin hoặc EDTA. Tránh hemolysis.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 7 ngày ở 4°C.

  • Dải tuyến tính: 5U/L ~ 550U/L (37°C). Nếu nồng độ AST > 550U/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Có thể sử dụng dạng thuốc thử kép (dual reagent) hoặc thuốc thử đơn (single reagent).

    • Sau khi pha R1 và R2 theo tỷ lệ 2:1, thuốc thử ổn định trong 14 ngày ở 2-8°C.

    • Xét nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ 37°C, đo mật độ quang tại 340 nm.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 5U/L ~ 550U/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 10%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±10%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: bilirubin ≤ 256.4µmol/L, triglyceride ≤ 8mmol/L, hemoglobin ≤ 1g/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè