Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Bilirubin Toàn Phần
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Bilirubin Toàn Phần

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Bilirubin Toàn Phần – Đánh Giá Chức Năng Gan Và Vàng Da
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Bilirubin Toàn Phần

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Bilirubin Toàn Phần
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Bilirubin Toàn Phần – Đánh Giá Chức Năng Gan Và Vàng Da

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Bilirubin Toàn Phần – Đánh Giá Chức Năng Gan Và Vàng Da

An Sinh Medical trân trọng giới thiệu bộ thuốc thử Bilirubin toàn phần (TBIL) – xét nghiệm quan trọng trong đánh giá chức năng gan, chẩn đoán vàng da và các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa sắc tố mật.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử TBIL (Oxidation to Biliverdin Method) dùng để định lượng nồng độ bilirubin toàn phần trong huyết thanh.

Ứng dụng lâm sàng:

  • Tăng TBIL trong các bệnh:

    • Viêm gan virus, viêm gan do độc chất, ung thư gan

    • Tắc mật trong gan hoặc ngoài gan

    • Tán huyết, vàng da sinh lý sơ sinh

    • Hội chứng Crigler-Najjar, Gilbert, Dubin-Johnson

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Bilirubin phản ứng với vanadat trong môi trường pH thích hợp → tạo biliverdin → làm giảm độ hấp thụ ánh sáng.

  • Đo mật độ quang tại 450 nm, độ giảm hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ bilirubin trong mẫu.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Reagent 1 (R1): Tartaric acid buffer, chất hoạt động bề mặt 1
Reagent 2 (R2): Phosphate buffer, natri metavanadat, chất hoạt động bề mặt 2
Calibrator (tùy chọn): Bilirubin người, chuẩn truy xuất Randox Master Calibrator

Các quy cách phổ biến:

  • R1: 30–60 mL ×4, R2: 15–30 mL ×2

  • Calibrator: 1×1mL

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 12 tháng

    • Calibrator: 18 tháng

    • Đã mở: 30 ngày

    • Calibrator sau mở: 8 giờ

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Tương thích với các máy bán tự động và tự động, ví dụ:

  • Chemray Series: 120 – 880

  • RT Series: RT-1904C – RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh không tan huyết, không mỡ máu, không đục
Bảo quản mẫu: 3 ngày ở 2–8°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ: 37°C, bước sóng chính: 450 nm, phụ: 540 nm

  • R1: 280 µL, R2: 70 µL, Mẫu: 10 µL

  • Đo A1 sau khi thêm R1, ủ 5 phút → thêm R2 → ủ tiếp 5 phút → đo A2

  • Tính ΔA = A2 – A1

Hiệu chuẩn: Một điểm hoặc nhiều điểm, pha loãng bằng NaCl sinh lý

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 0.5 – 330 µmol/L

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.990

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%

  • Dung sai giữa các lô: ≤ 10%

  • Sai số tương đối: ≤ ±10%

Giá Trị Tham Chiếu

  • 5.1 – 28 µmol/L (phương pháp chuyển đổi)

  • Nếu TBIL > 330 µmol/L, pha loãng mẫu và nhân hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Đối Tác Tin Cậy Trong Đánh Giá Chức Năng Gan

Chúng tôi cung cấp hóa chất xét nghiệm bilirubin toàn phần chính xác, ổn định, phù hợp với nhiều hệ thống máy, giúp theo dõi hiệu quả các bệnh lý gan mật, vàng da và tán huyết.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè