Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase (CK)
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase (CK)

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase (CK)

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase (CK)
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Creatine Kinase (CK) là một xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá tổn thương cơ tim, cơ xương và các bệnh lý thần kinh cơ.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Creatine Kinase (CK) được sử dụng để đo hoạt tính CK trong huyết thanh hoặc huyết tương. CK là một enzyme quan trọng, tập trung chủ yếu trong cơ tim, cơ xương và não, có vai trò xúc tác phản ứng sinh hóa liên quan đến chuyển hóa năng lượng trong tế bào.

Xét nghiệm CK có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim: CK tăng sau 2-4 giờ kể từ khi xảy ra nhồi máu, đạt đỉnh sau 10-24 giờ và trở về bình thường sau 2-4 ngày.

  • Đánh giá tổn thương cơ xương: trong viêm cơ, chấn thương cơ, loạn dưỡng cơ.

  • Chẩn đoán các bệnh lý thần kinh cơ: teo cơ Duchenne, viêm đa cơ.

  • Theo dõi ảnh hưởng của thuốc hoặc độc tố lên cơ.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp Creatine Phosphate (CK-NAC Method) với nguyên lý sau:

  1. CK xúc tác phản ứng chuyển đổi creatine phosphate và ADP thành creatine và ATP.

  2. ATP sinh ra tiếp tục phản ứng với glucose dưới tác dụng của hexokinase (HK), tạo thành glucose-6-phosphate (G6P).

  3. G6P tiếp tục bị oxy hóa dưới tác dụng của glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH), tạo ra NADPH.

  4. Sự hình thành NADPH tỷ lệ thuận với hoạt tính CK trong mẫu thử, được đo quang phổ tại 340 nm.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Creatine Kinase (CK) gồm:

  • Reagent 1 (R1): N-acetylcysteine (20mmol/L), imidazole (100mmol/L), NADP (2mmol/L), glucose (20mmol/L).

  • Reagent 2 (R2): ADP (2mmol/L), creatine phosphate (30mmol/L), hexokinase (HK) (3000U/L), glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) (2500U/L).

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 20mL ×4, R2: 20mL ×1

  2. R1: 25mL ×4, R2: 25mL ×1

  3. R1: 60mL ×4, R2: 30mL ×2

  4. R1: 40mL ×4, R2: 18mL ×2

  5. R1: 40mL ×4, R2: 20mL ×2

  6. R1: 50mL ×4, R2: 25mL ×2

  7. R1: 30mL ×4, R2: 15mL ×2

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 1 tháng nếu bảo quản đúng điều kiện.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Creatine Kinase (CK) tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng heparin. Tránh hemolysis.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 2 ngày ở nhiệt độ phòng, 7 ngày ở 2-8°C, hoặc lâu hơn khi bảo quản lạnh sâu.

  • Dải tuyến tính: 5 U/L ~ 1500 U/L. Nếu nồng độ CK > 1500 U/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Ủ phản ứng ở 37°C.

    • Đo mật độ quang tại 340 nm.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng Randox human substrate mixture hoặc các chất chuẩn tương tự.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 5 U/L ~ 1500 U/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 6%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±10%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 50 mg/dL, bilirubin ≤ 198 µmol/L, triglyceride ≤ 8 mmol/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè