Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB)
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB)

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB)

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB)
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Creatine Kinase (CK) – chỉ số đánh giá tổn thương cơ tim và cơ xương

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB) là một xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá tổn thương cơ tim, hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp và các bệnh lý về tim mạch.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB) được sử dụng để đo hoạt tính CK-MB trong huyết thanh hoặc huyết tương. CK-MB là isoenzyme đặc trưng của cơ tim, chiếm khoảng 10-40% tổng hoạt tính CK trong tim, có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp (AMI): CK-MB tăng sau 3-6 giờ, đạt đỉnh sau 12-24 giờ và trở về bình thường sau 3 ngày nếu không có biến chứng.

  • Phát hiện nhồi máu cơ tim tái phát: nếu CK-MB giảm rồi tăng trở lại, có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim tái diễn.

  • Đánh giá tổn thương cơ tim do viêm cơ tim, sốc tim hoặc phẫu thuật tim.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp ức chế miễn dịch (Immunosuppression Method) với nguyên lý sau:

  • CK-MB bao gồm hai tiểu đơn vị CK-M và CK-B.

  • Kháng thể đặc hiệu kháng CK-M được sử dụng để ức chế hoạt tính của CK-M, giúp đo riêng hoạt tính của CK-B.

  • CK-B có hoạt tính bằng một nửa CK-MB, nên giá trị CK-MB được tính bằng cách nhân đôi hoạt tính CK-B đo được.

  • Hoạt tính CK-B được xác định theo phương pháp đo động học NADPH tại bước sóng 340 nm.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử CK-MB gồm:

  • Reagent 1 (R1): Imidazole (100mmol/L), NADP+ (2.5mmol/L), NAC (20mmol/L), G-6-PDH (3KU/L), glucose (20mmol/L), ADP (2mmol/L), HK (4KU/L), kháng thể CK-M (2KU/L).

  • Reagent 2 (R2): Creatine phosphate (30mmol/L).

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 25mL ×4, R2: 25mL ×1

  2. R1: 60mL ×2, R2: 30mL ×1

  3. R1: 40mL ×2, R2: 18mL ×1

  4. R1: 40mL ×2, R2: 20mL ×1

  5. R1: 50mL ×2, R2: 25mL ×1

  6. R1: 30mL ×2, R2: 15mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 1 tháng nếu bảo quản đúng điều kiện.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Creatine Kinase Isoenzyme MB (CK-MB) tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng heparin. Tránh hemolysis.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 4 ngày ở 18-25°C, 7 ngày ở 2-8°C, lâu hơn nếu bảo quản lạnh sâu.

  • Dải tuyến tính: 5 U/L ~ 500 U/L. Nếu nồng độ CK-MB > 500 U/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Ủ phản ứng ở 37°C.

    • Đo mật độ quang tại 340 nm.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng Randox human substrate mixture hoặc các chất chuẩn tương tự.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 5 U/L ~ 500 U/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 10%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 18%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±15%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 2.0 g/L, bilirubin ≤ 198 µmol/L, triglyceride ≤ 5 mmol/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè