Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Cystatin C
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Cystatin C

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Cystatin C – chỉ số đánh giá chức năng thận
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Cystatin C

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Cystatin C
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Cystatin C – chỉ số đánh giá chức năng thận

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Cystatin C – chỉ số đánh giá chức năng thận

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Cystatin C là một xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá chức năng thận, phát hiện sớm suy thận và tổn thương thận cấp.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Cystatin C được sử dụng để định lượng nồng độ Cystatin C trong huyết thanh. Cystatin C là một protein trọng lượng phân tử thấp (13 kDa), được tổng hợp liên tục bởi tất cả các tế bào có nhân và được thải trừ gần như hoàn toàn qua lọc cầu thận.

Xét nghiệm Cystatin C có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Đánh giá chính xác mức lọc cầu thận (GFR): Cystatin C nhạy hơn so với creatinine trong việc phát hiện tổn thương thận sớm.

  • Theo dõi bệnh thận mạn tính (CKD): hữu ích trong phát hiện giảm GFR ở giai đoạn sớm, trước khi creatinine tăng.

  • Phát hiện suy thận cấp (AKI): giúp chẩn đoán sớm các tổn thương thận do nhiễm độc thuốc hoặc mất nước.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp miễn dịch đo độ đục tăng cường bằng hạt latex (latex-enhanced immunoturbidimetric method) với nguyên lý sau:

  • Cystatin C trong mẫu thử kết hợp với các hạt latex được phủ kháng thể kháng Cystatin C, tạo thành phức hợp miễn dịch.

  • Sự hình thành phức hợp này làm tăng độ đục của dung dịch phản ứng, tỷ lệ thuận với nồng độ Cystatin C trong mẫu thử.

  • Độ đục được đo quang phổ tại bước sóng 546 nm, từ đó xác định nồng độ Cystatin C.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Cystatin C gồm:

  • Reagent 1 (R1): Dung dịch đệm glycine.

  • Reagent 2 (R2): Huyền phù hạt latex được gắn kháng thể kháng Cystatin C.

  • Calibrator (Tùy Chọn): Chứa Cystatin C và chất bảo quản, truy xuất từ Randox Internal Master Calibrator.

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 25mL ×4, R2: 10mL ×2, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  2. R1: 25mL ×2, R2: 10mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  3. R1: 30mL ×1, R2: 6mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  4. R1: 50mL ×1, R2: 10mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  5. R1: 50mL ×2, R2: 20mL ×1, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

  6. R1: 50mL ×3, R2: 15mL ×2, Calibrator (Tùy Chọn): 1mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 30 ngày nếu bảo quản đúng điều kiện.

  • Calibrator sau khi mở nắp ổn định trong 7 ngày ở 2-8°C.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Cystatin C tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh không bị tan huyết, không có lipid hoặc bị đục.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 6 ngày ở 15-25°C, 12 ngày khi bảo quản kín ở 4°C.

  • Dải tuyến tính: 0.2 mg/L ~ 8.0 mg/L. Nếu nồng độ Cystatin C > 8.0 mg/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Ủ phản ứng ở 37°C.

    • Đo mật độ quang tại 546 nm.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng multi-point nonlinear calibration với dung dịch muối sinh lý làm điểm zero.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 0.2 mg/L ~ 8.0 mg/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 10%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±15%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 5 g/L, bilirubin ≤ 342 µmol/L, triglyceride ≤ 5000 FTU, yếu tố dạng thấp ≤ 500 IU/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè