Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Homocysteine
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Homocysteine

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Homocysteine – Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Và Tổn Thương Mạch Máu
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Homocysteine

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Homocysteine
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Homocysteine – Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Và Tổn Thương Mạch Máu

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Homocysteine – Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Và Tổn Thương Mạch Máu

An Sinh Medical với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị và hóa chất xét nghiệm, xin giới thiệu bộ thuốc thử định lượng Homocysteine – một chỉ số sinh học quan trọng trong đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch, đột quỵ và bệnh tim mạch.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử Homocysteine (Enzymatic Cycling Assay) được sử dụng để định lượng nồng độ homocysteine (HCY) trong huyết thanh.

Giá trị lâm sàng:

  • Nồng độ HCY cao là yếu tố nguy cơ độc lập gây xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.

  • HCY phản ánh mức độ tổn thương mạch máu và rối loạn chuyển hóa methionine.

  • Thường được chỉ định cùng các xét nghiệm đánh giá nguy cơ tim mạch.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Phản ứng enzyme tuần hoàn:

  1. HCY bị khử thành dạng tự do bởi TCEP.

  2. HCY phản ứng với SAM dưới tác dụng của enzyme Hcy S-methyltransferase, tạo thành methionine (Met)SAH.

  3. SAH bị thủy phân thành adenosine (Ado) và HCY bởi SAH hydrolase.

  4. Ado tiếp tục bị phân giải bởi adenosine deaminase thành inosine và amonia.

  5. Amonia phản ứng với α-ketoglutarate và NADH, xúc tác bởi GLDH, tạo NAD⁺.

  6. Giảm mật độ quang NADH tại 340nm tỷ lệ thuận với nồng độ HCY trong mẫu.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Reagent 1 (R1): S-adenosylmethionine (SAM), NADH, TCEP, α-ketoglutarate
Reagent 2 (R2): Hcy S-methyltransferase, SAH hydrolase, adenosine deaminase
Calibrator/QC (tùy chọn): Homocysteine và chất bảo quản, truy xuất chuẩn Axis-shield

Các quy cách phổ biến:

  • R1: 37mL ×1, R2: 10mL ×1

  • R1: 48mL ×2, R2: 10mL ×2

  • R1: 30mL ×1, R2: 8mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Nhiệt độ bảo quản: 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh thuốc thử

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 12 tháng

    • Đã mở: 30 ngày

    • Calibrator và QC đã mở: 7 ngày

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Sử dụng cho các hệ thống máy bán tự động và tự động của Rayto như:

  • Chemray Series: 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh không tan huyết, không đục, không có lipid
Bảo quản mẫu: 3 giờ ở 15–25°C hoặc 7 ngày ở 2–8°C

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ 37°C

  • R1: 240µL, R2: 65µL, Mẫu: 13.0µL

  • Đo bước sóng chính 340nm, phụ 405nm

  • Ủ 5 phút với R1, sau đó thêm R2 và đọc quang phổ trong 2 phút, mỗi phút 1 lần để tính tốc độ hấp thụ trung bình

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 0.5 – 50 µmol/L

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.990

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%

  • Dung sai giữa lô: ≤ 10%

  • Độ chính xác: Sai số tương đối ≤ ±15%

Giá Trị Tham Chiếu

  • Người lớn dưới 60 tuổi: 0 – 15 µmol/L

  • Khi HCY > 50 µmol/L, cần pha loãng mẫu với NaCl sinh lý và nhân với hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Đối Tác Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Chúng tôi không chỉ cung cấp hóa chất chất lượng cao mà còn hỗ trợ hiệu chuẩn, vận hành, hướng dẫn và xử lý tình huống kỹ thuật tại chỗ. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng các phòng xét nghiệm trong hành trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè