Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Immunoglobulin G (IgG)
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Immunoglobulin G (IgG)

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm IgG – Đánh Giá Tình Trạng Miễn Dịch Và Bệnh Lý Mạn Tính
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Immunoglobulin G (IgG)

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Immunoglobulin G (IgG)
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm IgG – Đánh Giá Tình Trạng Miễn Dịch Và Bệnh Lý Mạn Tính

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm IgG – Đánh Giá Tình Trạng Miễn Dịch Và Bệnh Lý Mạn Tính

An Sinh Medical xin giới thiệu bộ thuốc thử định lượng Immunoglobulin G (IgG) – xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá tình trạng miễn dịch, theo dõi các bệnh lý viêm mạn, bệnh thận, bệnh gan và các rối loạn mất protein.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử IgG (Immunoturbidimetric) dùng để đo nồng độ kháng thể IgG trong huyết thanh bằng phương pháp đo độ đục.

Ứng dụng lâm sàng:

  • IgG thấp do bẩm sinh (suy giảm miễn dịch thể dịch) hoặc mắc phải (hội chứng thận hư, viêm ruột, mất protein...).

  • IgG cao trong nhiễm khuẩn mạn, viêm gan, bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.

  • Theo dõi diễn tiến miễn dịch và đáp ứng điều trị trong bệnh lý mạn tính.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Kháng thể anti-IgG trong thuốc thử kết hợp với kháng nguyên IgG trong mẫu bệnh phẩm, tạo thành phức hợp kháng nguyên – kháng thể.

  • Sau khi ngưng kết, dung dịch sẽ tăng độ đục.

  • Đo mật độ quang tại 600 nm để xác định nồng độ IgG so với mẫu chuẩn.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Reagent 1 (R1): Tris buffer, NaCl, PEG, chất hoạt động bề mặt
Reagent 2 (R2): Anti-human IgG antibodies (nguồn gốc dê)
Calibrator (tùy chọn): IgG người, chất bảo quản, chuẩn truy xuất theo CRM470

Các dạng đóng gói phổ biến:

  • R1: 30mL ×1, R2: 10mL ×1

  • R1: 45mL ×2, R2: 15mL ×2

  • R1: 60mL ×3, R2: 60mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh thuốc thử

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 12 tháng

    • Đã mở: 30 ngày

    • Calibrator mở nắp: 7 ngày

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Tương thích với các máy sinh hóa tự động và bán tự động như:

  • Chemray Series: 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh không tan huyết, không đục, không có lipid
Bảo quản mẫu: Nên xét nghiệm ngay; nếu lưu trữ lâu, để ở -20°C

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ: 37°C, bước sóng chính: 600 nm, phụ: 700 nm

  • R1: 225µL, R2: 75µL, Mẫu: 2.0µL

  • Ủ từng bước 5 phút, đo mật độ quang sau khi thêm R2

  • Sử dụng chuẩn IgG pha loãng nhiều mức để dựng đường chuẩn

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 0.1 – 40 g/L

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.990

  • Độ lặp lại: CV ≤ 4%

  • Dung sai giữa lô: ≤ 8%

  • Sai số tương đối: ≤ ±15%

Giá Trị Tham Chiếu

  • Người lớn: 7.0 – 16.0 g/L (95% CI, n=208)

  • Nếu IgG > 40 g/L, cần pha loãng mẫu với NaCl sinh lý và nhân hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Đối Tác Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, hướng dẫn hiệu chuẩn và vận hành thực tế tại các phòng xét nghiệm trên toàn quốc.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè