Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Rheumatoid Factors
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Rheumatoid Factors

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:60ml×2, R2:15ml×2,Calibrator (1*1ml) Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm RF – Đánh Giá Viêm Khớp Dạng Thấp Và Bệnh Tự Miễn
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Rheumatoid Factors

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Rheumatoid Factors
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:60ml×2, R2:15ml×2,Calibrator (1*1ml) Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm RF – Đánh Giá Viêm Khớp Dạng Thấp Và Bệnh Tự Miễn

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm RF – Đánh Giá Viêm Khớp Dạng Thấp Và Bệnh Tự Miễn

An Sinh Medical xin giới thiệu bộ thuốc thử định lượng Rheumatoid Factor (RF) – chỉ số quan trọng trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp (RA) và các bệnh lý tự miễn khác.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử RF (Latex-Enhanced Immunoturbidimetric) được sử dụng để định lượng yếu tố dạng thấp (RF) trong huyết thanh.

Ứng dụng lâm sàng:

  • RF dương tính ở 70–90% bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.

  • Cũng có thể dương tính trong: hội chứng Sjogren, viêm gan mạn, bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD)...

  • RF dương tính ở người khỏe (5–25%), đặc biệt ở người >70 tuổi, cần phối hợp với lâm sàng để kết luận.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Phản ứng miễn dịch đo độ đục tăng cường bằng latex:

  • RF trong mẫu phản ứng với hạt latex phủ kháng thể IgG người, tạo thành phức hợp gây ngưng kết.

  • Đo mật độ quang tại 600 nm, so sánh với đường cong chuẩn để xác định nồng độ RF.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Reagent 1 (R1): Phosphate buffer
Reagent 2 (R2): Latex phủ kháng thể IgG người
Calibrator (tùy chọn): RF người, truy xuất chuẩn WHO 64/2

Các quy cách đóng gói phổ biến:

  • R1: 40–60 mL, R2: 10–20 mL (nhiều mức lựa chọn)

  • Calibrator: 1×1mL (tùy chọn)

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 12 tháng

    • Đã mở: 30 ngày

    • Calibrator mở nắp: 7 ngày

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Tương thích với máy xét nghiệm bán tự động và tự động của Rayto và nhiều hãng khác:

  • Chemray Series: 120 – 880

  • RT Series: RT-1904C – RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh, không tan huyết, không đục. Mẫu lưu trữ ở 4°C phải xét nghiệm trong 3 ngày hoặc bảo quản lạnh -20°C
Bảo quản mẫu: Tránh đông, rã đông nhiều lần

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ: 37°C, bước sóng chính: 600 nm

  • R1: 280 µL, R2: 70 µL, Mẫu: 5 µL

  • Ủ R1 với mẫu 5 phút → đo A1 → thêm R2 → ủ tiếp 5 phút → đo A2 → ΔA = A2 – A1

  • Sử dụng chuẩn nhiều điểm pha loãng bằng NaCl sinh lý

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 2 – 170 IU/mL

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.990

  • Độ lặp lại: CV ≤ 4%

  • Dung sai giữa các lô: ≤ 8%

  • Sai số tương đối: ≤ ±15%

Giá Trị Tham Chiếu

  • ≤ 20 IU/mL (95% CI, n=204)

  • Nếu RF > 170 IU/mL, pha loãng mẫu và nhân hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Giải Pháp Tin Cậy Cho Chẩn Đoán Bệnh Tự Miễn

Với công nghệ Latex tăng cường, bộ hóa chất RF cho kết quả nhanh, chính xác, giúp hỗ trợ chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển bệnh lý viêm khớp và tự miễn hiệu quả.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè