Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Alkaline Phosphatase
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Alkaline Phosphatase

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:50ml×4, R2:25ml×2 Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase (ALP) – giải pháp đánh giá chức năng gan và xương chính xác
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Alkaline Phosphatase

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Alkaline Phosphatase
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:50ml×4, R2:25ml×2 Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase (ALP) – giải pháp đánh giá chức năng gan và xương chính xác

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa chất xét nghiệm alkaline phosphatase (ALP) – giải pháp đánh giá chức năng gan và xương chính xác

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho việc chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Bộ thuốc thử alkaline phosphatase (ALP) assay reagent kit (NPP-AMP buffer method) là sản phẩm xét nghiệm in vitro, giúp định lượng chính xác hoạt tính ALP trong huyết thanh và huyết tương, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý gan, xương và rối loạn chuyển hóa.

Mục đích sử dụng

Bộ thuốc thử ALP assay reagent kit được sử dụng để đo hoạt tính alkaline phosphatase (ALP) trong huyết thanh và huyết tương. ALP là một enzyme quan trọng, có mặt chủ yếu ở gan, xương, thận và ruột. Nồng độ ALP tăng cao có thể liên quan đến các bệnh lý về gan, đường mật hoặc các vấn đề về xương.

Xét nghiệm ALP có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi:

  • Bệnh lý gan và đường mật: viêm gan, vàng da tắc mật, ung thư gan

  • Bệnh lý xương: còi xương, loãng xương, gãy xương, ung thư di căn xương

  • Các bệnh lý chuyển hóa: tăng trưởng nhanh ở trẻ em, bệnh Paget

Nguyên lý xét nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp NPP-AMP buffer method với nguyên lý sau:

  • Trong môi trường kiềm, p-nitrophenyl phosphate (NPP) bị thủy phân bởi ALP, tạo ra p-nitrophenol có màu vàng.

  • Tốc độ hình thành p-nitrophenol tỷ lệ thuận với hoạt tính ALP trong mẫu thử.

  • Độ hấp thụ quang được đo ở bước sóng 405 nm, từ đó xác định được hoạt tính ALP.

Thành phần và quy cách đóng gói

Bộ thuốc thử ALP assay reagent kit gồm:

  • Reagent 1 (R1):

    • Zinc sulfate: 1.0mmol/L

    • AMP: 350mmol/L

    • HEDTA: 2.0mmol/L

    • Magnesium acetate: 2.0mmol/L

  • Reagent 2 (R2):

    • AMP: 350mmol/L

    • p-Nitrophenyl phosphate (NPP): 16mmol/L

Các dung tích đóng gói:

  1. R1: 25ml ×4, R2: 25ml ×1

  2. R1: 60ml ×4, R2: 30ml ×2

  3. R1: 40ml ×4, R2: 18ml ×2

  4. R1: 40ml ×4, R2: 20ml ×2

  5. R1: 50ml ×4, R2: 25ml ×2

  6. R1: 30ml ×4, R2: 15ml ×2

Bảo quản và ổn định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 7 ngày nếu bảo quản đúng điều kiện.

Tương thích với các hệ thống máy xét nghiệm

Bộ thuốc thử ALP assay reagent kit tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng dẫn sử dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng heparin. Tránh hemolysis. Không sử dụng EDTA, oxalate hoặc fluoride làm chất chống đông vì có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

  • Bảo quản mẫu thử: Khuyến nghị đo hoạt tính ALP ngay trong ngày lấy mẫu, do enzyme có thể tăng nhẹ theo thời gian bảo quản.

  • Dải tuyến tính: 5U/L ~ 850U/L. Nếu hoạt tính ALP > 850U/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Có thể sử dụng dạng thuốc thử kép (dual reagent) hoặc thuốc thử đơn (single reagent).

    • Sau khi pha R1 và R2 theo tỷ lệ 4:1, thuốc thử ổn định trong 7 ngày ở 2-8°C.

    • Xét nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ 37°C, đo mật độ quang tại 405 nm.

Hiệu suất xét nghiệm

  • Độ tuyến tính: 5U/L ~ 850U/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ chính xác trong cùng một lần xét nghiệm: CV ≤ 5%.

  • Độ chính xác giữa các lần xét nghiệm khác nhau: Sai số ≤ 6%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±10%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: bilirubin ≤ 265µmol/L, triglyceride ≤ 5.6mmol/L, hemoglobin ≤ 2.0g/L.

An Sinh Medical – Nhà cung cấp hóa chất xét nghiệm uy tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè