Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Fructosamine
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Fructosamine

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Fructosamine – chỉ số đánh giá kiểm soát đường huyết trong 1-2 tuần
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Fructosamine

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Fructosamine
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Fructosamine – chỉ số đánh giá kiểm soát đường huyết trong 1-2 tuần

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Fructosamine – chỉ số đánh giá kiểm soát đường huyết trong 1-2 tuần

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Fructosamine là một xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết trong 1-2 tuần gần nhất, đặc biệt hữu ích đối với bệnh nhân tiểu đường.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Fructosamine được sử dụng để đo nồng độ glycated serum protein (GSP) trong huyết thanh, phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 1-2 tuần trước khi xét nghiệm.

Xét nghiệm fructosamine có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết của bệnh nhân tiểu đường trong thời gian ngắn.

  • Theo dõi hiệu quả điều trị khi điều chỉnh chế độ ăn, thuốc hoặc insulin.

  • Kiểm tra mức độ dao động của đường huyết, đặc biệt khi HbA1c không phản ánh chính xác tình trạng kiểm soát.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp NBT (Nitro Blue Tetrazolium Method) với nguyên lý sau:

  • Glycated serum protein (GSP) có khả năng khử nitro blue tetrazolium (NBT) trong môi trường kiềm.

  • Tốc độ hình thành hợp chất formazan tỷ lệ thuận với nồng độ fructosamine, đo quang phổ tại bước sóng 540 nm.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Fructosamine gồm:

  • Reagent 1 (R1): Dung dịch đệm carbonate và NBT.

  • Calibrator (Tùy Chọn): Glycated serum protein và chất bảo quản.

  • QC (Tùy Chọn): Glycated serum protein và chất bảo quản.

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 20mL ×4, Calibrator: 1mL ×1, QC: 1mL ×1

  2. R1: 20mL ×6, Calibrator: 1mL ×1, QC: 1mL ×1

  3. R1: 30mL ×6, Calibrator: 1mL ×1, QC: 1mL ×1

  4. R1: 40mL ×6, Calibrator: 1mL ×1, QC: 1mL ×1

  5. R1: 60mL ×6, Calibrator: 1mL ×1, QC: 1mL ×1

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 30 ngày nếu bảo quản đúng điều kiện.

  • Calibrator và QC sau khi mở nắp ổn định trong 7 ngày ở 2-8°C.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Fructosamine tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh không bị tan huyết, không có lipid hoặc bị đục.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 3 ngày ở 2-8°C, nếu cần bảo quản lâu hơn nên đông lạnh ở -20°C.

  • Dải tuyến tính: 0.1 mmol/L ~ 6.0 mmol/L. Nếu nồng độ fructosamine > 6.0 mmol/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Ủ phản ứng ở 37°C.

    • Đo mật độ quang tại 540 nm.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng Randox Internal Master Calibrator để đảm bảo độ chính xác.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 0.1 mmol/L ~ 6.0 mmol/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 8%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±10%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 2 g/L, bilirubin ≤ 51 µmol/L, triglyceride ≤ 8 mmol/L, acid uric ≤ 710 µmol/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè