Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Pre-albumin
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Pre-albumin

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Pre-albumin – Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Và Bệnh Lý Gan
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Pre-albumin

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Pre-albumin
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Pre-albumin – Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Và Bệnh Lý Gan

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Pre-albumin – Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Và Bệnh Lý Gan

An Sinh Medical xin giới thiệu bộ thuốc thử định lượng Pre-albumin (PA) – chỉ số sinh học quan trọng giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng protein, tổn thương gan và phản ứng viêm cấp.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử Pre-albumin (Immunoturbidimetric) được sử dụng để định lượng nồng độ Pre-albumin trong huyết thanh.

Ứng dụng lâm sàng:

  • PA là protein pha cấp âm tính – giảm nhanh trong viêm, ung thư, bệnh gan.

  • PA bắt đầu giảm 24h sau phẫu thuật, thấp nhất sau 2–3 ngày, và kéo dài đến 1 tuần.

  • Kết hợp với RBP, PA là chỉ dấu nhạy cho tình trạng dinh dưỡng protein.

  • PA tăng bất thường có thể gặp trong bệnh Hodgkin.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Phương pháp miễn dịch đo độ đục: PA trong mẫu phản ứng với kháng huyết thanh đặc hiệu tạo phức hợp gây tăng độ đục.

  • Đo mật độ quang tại 340 nm

  • So sánh với đường cong chuẩn để xác định nồng độ

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Reagent 1 (R1): Tris-HCl buffer, PEG, NaCl, sodium azide, chất hoạt động bề mặt
Reagent 2 (R2): Kháng huyết thanh chống Pre-albumin (nguồn gốc cừu)
Calibrator (tùy chọn): PA người, chuẩn truy xuất CRM470

Các quy cách đóng gói phổ biến:

  • R1: 30–60 mL, R2: 10–60 mL (nhiều mức lựa chọn)

  • Calibrator: 1×1mL (tùy chọn)

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 12 tháng

    • Đã mở: 30 ngày

    • Calibrator mở nắp: 7 ngày

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Sử dụng cho các hệ thống máy hóa sinh bán tự động và tự động của Rayto và nhiều hãng khác:

  • Chemray Series: 120 – 880

  • RT Series: RT-1904C – RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh không tan huyết, không đục, lấy sau khi máu đông hoàn toàn
Bảo quản mẫu: 2 ngày ở 2–8°C

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ: 37°C, bước sóng: 340 nm

  • R1: 225 µL, R2: 75 µL, Mẫu: 6 µL

  • Ủ 5 phút với R1, đo A1 → thêm R2, ủ 5 phút → đo A2 → ΔA = A2 – A1

  • Sử dụng chuẩn nhiều điểm, pha loãng bằng NaCl sinh lý

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 30 – 650 mg/L

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.990

  • Độ lặp lại: CV ≤ 4%

  • Dung sai giữa các lô: ≤ 8%

  • Sai số tương đối: ≤ ±15%

Giá Trị Tham Chiếu

  • 250 – 400 mg/L

  • Nếu PA > 650 mg/L, cần pha loãng mẫu và nhân hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Giải Pháp Đánh Giá Dinh Dưỡng & Chức Năng Gan Hiệu Quả

Chúng tôi cung cấp bộ thuốc thử Pre-albumin chính xác, ổn định và nhanh chóng, hỗ trợ đắc lực cho các khoa hồi sức, gan mật, dinh dưỡng lâm sàng.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè