Giới thiệu sản phẩm
Rayto Chemray 2000 là máy phân tích sinh hóa tự động cho ra kết quả chính xác. Tiết kiệm nhân lực vận hành và hóa chất sử dụng. Phù hợp với những phòng xét nghiệm, bệnh viện có quy mô lớn, lượng bệnh nhân đông đến rất đông. Giúp đáp ứng được nhu cầu trả kết quả trong thời gian ngắn.
Thông số kỹ thuật
Bước sóng kiểm tra:
525nm, 572nm, 610nm, 660nm
Công suất test:
1100 xét nghiệm/giờ (thuốc thử đơn và kép) Lên đến 1200 xét nghiệm/giờ với ISE (K+, Na, Cl-) (tùy chọn)
Hệ thống rửa tự động:
Hệ thống rửa tự động 8 bước
Nguyên lý đo:
Áp dụng nguyên lý so màu quang điện để xác định hàm lượng các thành phần sinh hóa dựa trên sự thay đổi màu sắc khi que thử phản ứng với các chất sinh hóa trong nước tiểu.
Nhiệt độ phản ứng:
37°C ± 0,3°C, gia nhiệt bằng chất rắn
Mô tả chi tiết
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Tốc độ ổn định 1100 lần kiểm tra/giờ, lên đến 1200 lần kiểm tra/giờ với ISE (tùy chọn).
- Hệ thống lưới nhiễu xạ với 12 bước sóng.
- Hệ thống rửa 8 bước.
- Giao diện LIS hai chiều.
- Máy quét mã vạch tích hợp (tùy chọn).
- Thiết kế dạng mô-đun, hỗ trợ cấu hình 2 mô-đun hoặc kết nối với Lumiray 4000.
CHỨC NĂNG HỆ THỐNG
- Khay đựng mẫu có 64 vị trí ở chế độ mô-đun đơn sẽ được mở rộng lên 204 vị trí (bao gồm 15 vị trí STAT) khi được kết nối với mô-đun xử lý mẫu.
- Đầu dò thuốc thử, đầu dò mẫu đầu dò có chức năng làm nóng trước đảm bảo chất lượng kết quả và tốc độ xét nghiệm.
- Hệ thống giặt 8 bước với chức năng làm nóng trước dung dịch giặt giảm thiểu tối đa sự nhiễm bẩn và lây lan chéo.
- 2 khay đựng hóa chất với tối đa 140 vị trí đựng hóa chất ,hỗ trợ nhiều sự kết hợp hóa chất hỗ trợ hệ thống làm mát liên tục 24 giờ ở nhiệt độ 2~8°C.
- 2 mô-đun trộn, mỗi mô-đun có 3 đầu dò khuấy, giúp giảm thiểu sự lẫn tạp chất đồng thời đảm bảo năng suất cao.
- Hệ thống giặt 8 bước với chức năng làm nóng trước dung dịch giặt giảm thiểu tối đa sự nhiễm bẩn và lây lan chéo.
- Nguồn sáng với hệ thống làm mát bằng nước đảm bảo độ ổn định của án sáng và kéo dài tuổi thọ.

XỬ LÝ MẪU/THUỐC THỬ
- 3 đầu dò thuốc thử, 1 đầu dò mẫu
- Khay mẫu: tối đa 204 vị trí
- Khay thuốc thử: 140 vị trí làm lạnh
- Nhiệt độ làm lạnh: 2~8°C
- Thể tích thuốc thử: 20~300µL, điều chỉnh 1µL
- R1: 20~300µL, điều chỉnh 1µL
- R2: 20~200µL, điều chỉnh 1µL
- Hỗ trợ R3 và R4
- Thể tích mẫu: 2~36µL, điều chỉnh 0.1µL