Giới thiệu sản phẩm
Máy sinh hóa máu tự động Rayto Chemray 330 là dòng máy xét nghiệm sinh hóa mới của Rayto, được trang bị hệ thống quang học 8 bước sóng và tốc độ xử lý 200 test/h (tối đa 300 test/h). Máy có 40 vị trí mẫu, 40 vị trí thuốc thử trong ngăn lạnh và 81 cuvette phản ứng với hệ thống rửa tự động 8 bước, giúp tiết kiệm hóa chất và cho kết quả ổn định. Thiết bị phù hợp cho các phòng khám vừa và lớn cũng như phòng xét nghiệm bệnh viện cần độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật
Thể tích mẫu:
3 – 45µL, tùy chỉnh 0,1µL
Vị trí thuốc thử:
40 vị trí trong ngăn lạnh
Thể tích thuốc thử:
R1: 180 – 450µL (tùy chỉnh 0,5µL); R2: 10 – 250µL (tùy chỉnh 0,5µL)
Vị trí phản ứng:
81 cuvette, 9 cuvette/khay
Rửa cuvette:
Hệ thống rửa 8 bước tự động
Bước sóng:
8 bước sóng từ 320 – 850nm (340, 405, 450, 510, 546, 578, 630, 670nm)
Môi trường hoạt động:
nhiệt độ 0 – 40°C, độ ẩm ≤80%
Kích thước (Dài x Rộng x Cao):
Mô tả chi tiết
Giới thiệu sản phẩm
Rayto là một trong 3 nhà sản xuất thiết bị IVD lớn nhất Trung Quốc, thành lập từ năm 2001, là nhà sản xuất gốc (OEM/ODM) cho nhiều hãng thiết bị y tế lớn trên thế giới. Thiết bị của Rayto bền bỉ, tin cậy, tiết kiệm hóa chất, có giá thành cạnh tranh và đã được phân phối tại hơn 70 quốc gia. Tại Việt Nam, thiết bị Rayto đã có mặt hơn 15 năm và được nhiều cơ sở y tế tin dùng. Máy sinh hóa máu tự động Rayto Chemray 330 là dòng sản phẩm xét nghiệm sinh hóa mới của Rayto với nhiều tính năng được cải tiến, phù hợp cho các phòng khám vừa và lớn.

Đặc điểm nổi bật
- Máy hoạt động ổn định, độ lặp lại cao, tự động hoàn toàn
- Tốc độ xử lý 200 test/h, tối đa 300 test/h
- Hệ thống rửa cuvette tự động 8 bước, tiết kiệm hóa chất
- Truy cập mẫu ngẫu nhiên (random access)
- 40 vị trí mẫu và 40 vị trí thuốc thử trong ngăn lạnh (4 – 15°C)
- 81 cuvette phản ứng, 9 cuvette/khay
- Hệ thống quang học 8 bước sóng (320 – 850nm), đèn Halogen, độ phân giải 0,0001Abs
- Thiết bị phù hợp với các phòng khám vừa và lớn
Cấu hình cung cấp
- 01 Thân máy chính
- 01 Bộ máy tính kèm phần mềm
- 01 Bộ phụ kiện theo máy
- 01 Sách hướng dẫn sử dụng Anh – Việt