Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Cholesterol
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Cholesterol

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:50ml×3, R2:25ml×3 Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Cholesterol – chỉ số đánh giá rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Cholesterol

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Cholesterol
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính Hộp Đóng gói R1:50ml×3, R2:25ml×3 Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Cholesterol – chỉ số đánh giá rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Cholesterol – chỉ số đánh giá rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch

Với gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị và hóa chất xét nghiệm, An Sinh Medical cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, hỗ trợ tối ưu cho công tác chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Cholesterol là một xét nghiệm quan trọng trong đánh giá tình trạng rối loạn lipid máu, nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch, giúp bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp.

Mục Đích Sử Dụng

Xét nghiệm Cholesterol được sử dụng để định lượng tổng nồng độ cholesterol trong huyết thanh hoặc huyết tương. Cholesterol là thành phần quan trọng của màng tế bào, đồng thời tham gia vào quá trình tổng hợp hormone steroid, vitamin D và axit mật.

Xét nghiệm cholesterol có ý nghĩa quan trọng trong:

  • Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch

  • Chẩn đoán rối loạn lipid máu

  • Theo dõi hiệu quả điều trị hạ lipid máu

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Xét nghiệm dựa trên phương pháp CHOD-PAP (Cholesterol Oxidase-Peroxidase) với nguyên lý sau:

  1. Cholesterol ester bị thủy phân thành cholesterol tự do và axit béo dưới tác dụng của enzyme cholesterol esterase (CHE).

  2. Cholesterol tự do bị oxy hóa thành 3-keto-4-cholestene và hydrogen peroxide (H₂O₂) dưới tác dụng của cholesterol oxidase (CHO).

  3. H₂O₂ phản ứng với 4-aminophenazone và p-hydroxybenzoic acid, tạo thành hợp chất quinone-imine có màu, cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ cholesterol.

  4. Độ hấp thụ quang được đo tại bước sóng 500 nm, từ đó xác định nồng độ cholesterol trong mẫu thử.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Bộ thuốc thử Cholesterol gồm:

  • Reagent 1 (R1): MOPSO (50mmol/L), 4-aminophenazone (0.4mmol/L), p-hydroxybenzoic acid (13.5mmol/L), POD (0.3KU/L).

  • Reagent 2 (R2): MOPSO (50mmol/L), CHO (0.4KU/L), CHE (1.0KU/L).

Các Dung Tích Đóng Gói:

  1. R1: 25mL ×4, R2: 25mL ×2

  2. R1: 60mL ×3, R2: 30mL ×3

  3. R1: 40mL ×3, R2: 18mL ×3

  4. R1: 40mL ×3, R2: 20mL ×3

  5. R1: 50mL ×3, R2: 25mL ×3

  6. R1: 30mL ×3, R2: 15mL ×3

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản thuốc thử ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Không đông lạnh thuốc thử.

  • Hạn sử dụng của thuốc thử chưa mở nắp: 12 tháng.

  • Sau khi mở nắp, thuốc thử ổn định trong 1 tháng nếu bảo quản đúng điều kiện.

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Bộ thuốc thử Cholesterol tương thích với nhiều dòng máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động, bao gồm:

  • Rayto Chemray Series: Chemray 120, 160, 180, 200, 240, 260, 280, 310, 320, 360, 380, 400, 420, 800, 820, 850, 880

  • Rayto RT Series: RT-1904C, RT-9000, RT-9200, RT-9300, RT-9500, RT-9600, RT-9800, RT-9900

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Mẫu thử: Huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng heparin hoặc EDTA. Tránh hemolysis.

  • Bảo quản mẫu thử: Ổn định 7 ngày ở 2-8°C hoặc 6 tháng ở -25°C.

  • Dải tuyến tính: 0.08 mmol/L ~ 20.0 mmol/L. Nếu nồng độ cholesterol > 20.0 mmol/L, cần pha loãng mẫu với nước muối sinh lý và nhân kết quả với hệ số pha loãng.

  • Quy trình xét nghiệm:

    • Có thể sử dụng dạng thuốc thử kép (dual reagent) hoặc thuốc thử đơn (single reagent) theo yêu cầu của hệ thống xét nghiệm.

    • Sau khi pha R1 và R2 theo tỷ lệ 2:1, thuốc thử ổn định trong 30 ngày ở 2-8°C.

    • Xét nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ 37°C, đo mật độ quang tại 500 nm.

  • Hiệu chuẩn: Sử dụng Roche Multi-Calibrator Serum để hiệu chuẩn kết quả xét nghiệm.

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Độ tuyến tính: 0.08 mmol/L ~ 20.0 mmol/L, hệ số tương quan r ≥ 0.99.

  • Độ lặp lại: CV ≤ 4%.

  • Độ chính xác giữa các lô: Sai số ≤ 6%.

  • Độ chính xác tổng thể: Sai số tương đối ≤ ±10%.

  • Không bị ảnh hưởng bởi: hemoglobin ≤ 2.0 g/L, bilirubin ≤ 140 µmol/L, triglyceride ≤ 5.5 mmol/L, ascorbic acid ≤ 0.1 mmol/L.

An Sinh Medical – Nhà Cung Cấp Hóa Chất Xét Nghiệm Uy Tín

Với gần 15 năm kinh nghiệm, An Sinh Medical tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xét nghiệm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng tại nhiều bệnh viện, phòng xét nghiệm trên cả nước.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè