Sản phẩm

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Magnesium
Thương hiệu: Biorex Health Care

Hóa chất sinh hóa Biorex Magnesium

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Magie – Đánh Giá Chức Năng Thận, Nội Tiết Và Cân Bằng Điện Giải
Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Sản phẩm vừa xem

Gửi email cho bạn bè

Hóa chất sinh hóa Biorex Magnesium

Hình ảnh của Hóa chất sinh hóa Biorex Magnesium
Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá: (+84) 919 938 115

Khuyến mại được áp dụng

Khuyến mại mua hàng tặng hàng

Thông tin cơ bản

Đơn vị tính mL Đóng gói Phân loại Loại B Nhóm Nhóm 3 Mô tả ngắn Hóa Chất Xét Nghiệm Magie – Đánh Giá Chức Năng Thận, Nội Tiết Và Cân Bằng Điện Giải

Giới thiệu và mô tả chi tiết

Hóa Chất Xét Nghiệm Magie – Đánh Giá Chức Năng Thận, Nội Tiết Và Cân Bằng Điện Giải

An Sinh Medical trân trọng giới thiệu bộ thuốc thử định lượng Magnesium (Mg²⁺) trong huyết thanh và huyết tương – chỉ số quan trọng trong theo dõi chức năng thận, rối loạn điện giải và bệnh nội tiết.

Mục Đích Sử Dụng

Bộ thuốc thử Magnesium (Calmagite Method) được sử dụng để định lượng nồng độ Magie trong huyết thanh hoặc huyết tương.

Ứng dụng lâm sàng:

  • Magie tăng gặp trong: suy thận, rối loạn nội tiết, u tủy xương, mất nước.

  • Magie giảm gặp trong: nhịn ăn kéo dài, tiêu chảy mạn, kém hấp thu, đa niệu, điều trị lợi tiểu, cường giáp, đái tháo đường nhiễm toan.

Nguyên Lý Xét Nghiệm

Trong môi trường kiềm, Magie phản ứng với thuốc nhuộm Calmagite tạo phức hợp màu đỏ. Mức độ hấp thụ ánh sáng của phức này tại 540 nm tỷ lệ thuận với nồng độ Magie trong mẫu.

Thành Phần Và Quy Cách Đóng Gói

Thành phần chính: EGTA, KOH, Calmagite, PVP

Các quy cách đóng gói:

  • Dạng thường: 75mL ×4; 125mL ×4

  • Dạng chuyên dụng: 40/50/60mL ×4

Bảo Quản Và Ổn Định

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng

  • Không được đông lạnh

  • Hạn sử dụng:

    • Chưa mở: 18 tháng

    • Đã mở: 10 ngày

Tương Thích Với Các Hệ Thống Máy Xét Nghiệm

Tương thích với máy xét nghiệm bán tự động và tự động của Rayto và nhiều hãng khác. Có thể yêu cầu thông số tương thích chi tiết theo từng dòng máy.

Hướng Dẫn Sử Dụng

Mẫu thử: Huyết thanh hoặc huyết tương heparin (không dùng chất chống đông khác), tránh tan huyết
Bảo quản mẫu: Bảo quản lạnh, ổn định ít nhất 7 ngày

Quy trình xét nghiệm:

  • Nhiệt độ: 37°C, bước sóng 540 nm

  • Reagent: 3.0 mL, Mẫu: 0.03 mL

  • Trộn đều, ủ 60 giây, đo quang tại 540 nm

  • Khuyến nghị sử dụng Roche Multi-calibrator Serum để hiệu chuẩn

Hiệu Suất Xét Nghiệm

  • Dải tuyến tính: 0.01 – 2.0 mmol/L

  • Hệ số tương quan: r ≥ 0.99

  • Độ lặp lại: CV ≤ 5%

  • Độ chính xác giữa các lần đo: CV ≤ 8%

  • Sai số tương đối: ≤ ±10%

Giá Trị Tham Chiếu

  • 0.65 – 1.10 mmol/L (1.58 – 2.67 mg/dL)

  • Nếu Mg²⁺ > 2.0 mmol/L, cần pha loãng mẫu và nhân hệ số pha loãng

An Sinh Medical – Giải Pháp Tin Cậy Cho Xét Nghiệm Ion Điện Giải

Chúng tôi cung cấp hóa chất xét nghiệm Magie Calmagite chất lượng cao, đảm bảo tính ổn định, độ nhạy cao, cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận nơi cho phòng xét nghiệm.

Xem thêmXem thêm thu-gonThu gọn

Gửi email cho bạn bè